Nghĩa
Cơ chế cân bằng và phối hợp giữa các chức năng và mối quan hệ bị phá vỡ, không còn hoạt động bình thường.
Giải thích
Biểu thị rộng rãi sự mất cân bằng của một chế độ hoặc chức năng cơ thể; trong y học có cách dùng chuyên môn chỉ chứng thất điều.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị rộng rãi sự mất cân bằng của một chế độ hoặc chức năng cơ thể; trong y học có cách dùng chuyên môn chỉ chứng thất điều.
Nghĩa chính 1
Cơ chế cân bằng và phối hợp giữa các chức năng và mối quan hệ bị phá vỡ, không còn hoạt động bình thường.
Ví dụ
-
急な環境変化で需給の失調が起きた。
Sự thay đổi đột ngột của môi trường đã gây ra sự mất cân bằng giữa cung và cầu.
-
機器の制御系に失調が生じ、動作が不安定になった。
Hệ thống điều khiển của thiết bị bị mất điều hòa khiến hoạt động trở nên không ổn định.
Cách kết hợp thường dùng
-
需給の失調
Mất cân đối cung cầu
-
機能失調
Tình trạng rối loạn chức năng.
Nghĩa khác 2
Tình trạng bệnh lý trong đó việc điều hòa vận động không còn diễn ra thuận lợi.
Ví dụ
-
検査では歩行時の運動失調が確認された。
Kết quả kiểm tra xác nhận tình trạng thất điều vận động khi đi bộ.
Cách kết hợp thường dùng
-
運動失調
Thất điều vận động
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong cách dùng chung, từ này chỉ sự mất hài hòa hoặc suy giảm chức năng; trong y học, nó chỉ rối loạn phối hợp vận động. Tên chẩn đoán cụ thể do chuyên gia xác định theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「失調(しっちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 建物や道路が集まり、都市として発達した区域。
- 裁判所が法を適用して争いを解決し、権利や秩序を守る国家作用。
- 機能や関係の均衡・協調が崩れ、正常に働かなくなること。
- 動物に餌や生活環境を与え、健康を管理しながら育てること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 機能や関係の均衡・協調が崩れ、正常に働かなくなること。
Giải thích: 「失調」 thường dùng trong cụm 「需給の失調」(Mất cân đối cung cầu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
