Nghĩa
Đồ vật thuộc sở hữu cá nhân và được người đó dùng cho bản thân.
Giải thích
Chỉ đồ dùng thuộc về cá nhân như quần áo, thiết bị đầu cuối hoặc túi xách, chứ không phải trang thiết bị của nơi làm việc hay nơi công cộng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ đồ dùng thuộc về cá nhân như quần áo, thiết bị đầu cuối hoặc túi xách, chứ không phải trang thiết bị của nơi làm việc hay nơi công cộng.
Nghĩa chính 1
Đồ vật thuộc sở hữu cá nhân và được người đó dùng cho bản thân.
Ví dụ
-
退職前に机の中の私物を持ち帰った。
Trước khi nghỉ việc, đã mang đồ cá nhân trong ngăn bàn về.
-
更衣室に私物を放置しないでください。
Đừng để đồ cá nhân trong phòng thay đồ.
-
会社の車を私物のように使うことは許されない。
Không được phép sử dụng xe công ty như là tài sản cá nhân.
Cách kết hợp thường dùng
-
私物を持ち帰る
Mang theo đồ cá nhân về nhà.
-
私物を保管する
Cất giữ đồ cá nhân
-
私物化する
Chiếm làm của riêng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ vật thuộc sở hữu cá nhân. Cụm “coi tổ chức như tài sản riêng” là cách phê phán việc đối xử với tài sản công cộng hoặc chung như tài sản của bản thân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「私物(しぶつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 個人が所有し、本人のために使う物。
- 機能や関係の均衡・協調が崩れ、正常に働かなくなること。
- 建物や道路が集まり、都市として発達した区域。
- 裁判所が法を適用して争いを解決し、権利や秩序を守る国家作用。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 個人が所有し、本人のために使う物。
Giải thích: 「私物」 thường dùng trong cụm 「私物を持ち帰る」(Mang theo đồ cá nhân về nhà.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
