Nghĩa
Loại cỏ lá nhỏ mọc dày phủ mặt đất, được trồng trong vườn, sân vận động và những nơi tương tự.
Giải thích
Đây là một loại cây cỏ, hoặc một phần của đất được bao phủ bởi cỏ đó, được cắt để tạo thành một bãi cỏ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một loại cây cỏ, hoặc một phần của đất được bao phủ bởi cỏ đó, được cắt để tạo thành một bãi cỏ.
Nghĩa chính 1
Loại cỏ lá nhỏ mọc dày phủ mặt đất, được trồng trong vườn, sân vận động và những nơi tương tự.
Ví dụ
-
公園の広場に新しい芝を植えた。
Cỏ mới đã được trồng tại quảng trường trong công viên.
-
競技前に芝の状態を確認する。
Kiểm tra tình trạng cỏ trước khi thi đấu.
-
雨上がりの芝は滑りやすい。
Bãi cỏ sau mưa rất trơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
芝を植える
Trồng cỏ
-
芝を刈る
Cắt cỏ
-
天然芝
Cỏ tự nhiên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「芝(しば)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 進学先、職業、配属先などとして具体的に希望すること。
- 生物の体内に蓄えられ、エネルギー源や保温などに使われる脂質。
- 口の中が収縮するような、柿や茶などの強い渋味がある。
- 地面を覆うように密生し、庭や競技場などに植えられる細い草。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 地面を覆うように密生し、庭や競技場などに植えられる細い草。
Giải thích: 「芝」 thường dùng trong cụm 「芝を植える」(Trồng cỏ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
