Nghĩa
Nghĩ kỹ trước khi làm gì, so sánh các tình huống và lựa chọn.
Giải thích
Chỉ việc suy xét cả ưu điểm lẫn bất lợi để tìm cách ứng phó hoặc đưa ra quyết định về một vấn đề.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc suy xét cả ưu điểm lẫn bất lợi để tìm cách ứng phó hoặc đưa ra quyết định về một vấn đề.
Nghĩa chính 1
Nghĩ kỹ trước khi làm gì, so sánh các tình huống và lựa chọn.
Ví dụ
-
移転するべきか一晩じっくり思案した。
Đã dành cả đêm suy nghĩ liệu mình nên chuyển đi hay không.
-
思案の末、今回は計画を見送ることにした。
Sau khi cân nhắc kỹ, lần này đã quyết định hoãn kế hoạch.
-
資金の調達方法を思案している。
Đang suy tính cách huy động vốn.
Cách kết hợp thường dùng
-
じっくり思案する
Cân nhắc kỹ lưỡng
-
思案の末
Sau khi cân nhắc
-
方法を思案する
Suy tính phương pháp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng khi suy nghĩ để tìm kết luận hoặc biện pháp cho một vấn đề cụ thể hơn là hoạt động trí óc nói chung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「思案(しあん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 地面を覆うように密生し、庭や競技場などに植えられる細い草。
- どうすべきか、事情や選択肢を比べながら慎重に考えること。
- 進学先、職業、配属先などとして具体的に希望すること。
- 生物の体内に蓄えられ、エネルギー源や保温などに使われる脂質。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. どうすべきか、事情や選択肢を比べながら慎重に考えること。
Giải thích: 「思案」 thường dùng trong cụm 「じっくり思案する」(Cân nhắc kỹ lưỡng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
