Nghĩa
Làm công đoạn cuối để hoàn thành; cũng chỉ chất lượng sau khi hoàn thành.
Giải thích
Chỉ giai đoạn chỉnh sửa cuối cùng để hoàn tất thứ đang làm dở.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ giai đoạn chỉnh sửa cuối cùng để hoàn tất thứ đang làm dở.
Nghĩa chính 1
Làm công đoạn cuối để hoàn thành; cũng chỉ chất lượng sau khi hoàn thành.
Ví dụ
-
家具の仕上げに、表面を柔らかい布で磨いた。
Ở công đoạn hoàn thiện đồ nội thất, tôi đánh bóng bề mặt bằng khăn mềm.
-
この製品は、見えない部分まで仕上げが丁寧だ。
Sản phẩm này được hoàn thiện tỉ mỉ ngay cả ở chỗ không nhìn thấy.
-
資料はほぼできたので、残るのは仕上げだけだ。
Tài liệu gần xong rồi, chỉ còn khâu hoàn thiện.
Cách kết hợp thường dùng
-
最後の仕上げ
khâu hoàn thiện cuối cùng
-
仕上げに磨く
đánh bóng để hoàn thiện
-
丁寧な仕上げ
sự hoàn thiện tỉ mỉ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Như 仕上げに磨く và 仕上げが丁寧だ, dùng cho cả công đoạn cuối lẫn trạng thái khi hoàn thành.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「仕上げ(しあげ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- どうすべきか、事情や選択肢を比べながら慎重に考えること。
- 作業の最後に手を加え、完成した状態にすること。また、その出来具合。
- 地面を覆うように密生し、庭や競技場などに植えられる細い草。
- 進学先、職業、配属先などとして具体的に希望すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 作業の最後に手を加え、完成した状態にすること。また、その出来具合。
Giải thích: 「仕上げ」 thường dùng trong cụm 「最後の仕上げ」(khâu hoàn thiện cuối cùng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
