benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「仕上がり」

Cách đọc
しあがり
Từ loại
noun

Nghĩa

Trạng thái hoặc chất lượng của sản phẩm sau khi công việc hoàn tất.

Giải thích

Nó thể hiện hình ảnh và chất lượng của sản phẩm, món ăn, tác phẩm nghệ thuật, v.v. khi hoàn thành.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện hình ảnh và chất lượng của sản phẩm, món ăn, tác phẩm nghệ thuật, v.v. khi hoàn thành.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Trạng thái hoặc chất lượng của sản phẩm sau khi công việc hoàn tất.

Ví dụ

  1. 塗装の仕上がりを明るい場所で確認した。

    Kiểm tra kết quả sơn ở một nơi sáng sủa.

  2. 低温で焼くと、しっとりした仕上がりになる。

    Nướng ở nhiệt độ thấp sẽ cho thành phẩm ẩm mềm.

  3. 職人の技による美しい仕上がりに満足した。

    Hài lòng với thành phẩm đẹp nhờ tay nghề của người thợ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 仕上がりを確認する

    Kiểm tra thành phẩm

  • 美しい仕上がり

    Thành phẩm đẹp

  • 仕上がりに差が出る

    Tạo ra khác biệt ở thành phẩm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này tập trung vào kết quả sau khi hoàn thành, như hình dáng, cảm giác và chất lượng của nó, hơn là sự hoàn thành.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「仕上がり(しあがり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 作業の最後に手を加え、完成した状態にすること。また、その出来具合。
  2. どうすべきか、事情や選択肢を比べながら慎重に考えること。
  3. 作業が終わって完成したものの状態や出来栄え。
  4. 地面を覆うように密生し、庭や競技場などに植えられる細い草。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 作業が終わって完成したものの状態や出来栄え。

Giải thích: 「仕上がり」 thường dùng trong cụm 「仕上がりを確認する」(Kiểm tra thành phẩm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1