Nghĩa
Việc hoạt động sống ngừng vĩnh viễn và sinh vật chuyển sang trạng thái không còn sống.
Giải thích
Từ cơ bản chỉ sự kết thúc của sự sống, được dùng trong nhiều ngữ cảnh như y học, pháp luật, triết học và văn học.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ cơ bản chỉ sự kết thúc của sự sống, được dùng trong nhiều ngữ cảnh như y học, pháp luật, triết học và văn học.
Nghĩa chính 1
Việc hoạt động sống ngừng vĩnh viễn và sinh vật chuyển sang trạng thái không còn sống.
Ví dụ
-
作品は人間の生と死を静かに見つめている。
Tác phẩm lặng lẽ nhìn vào sự sống và cái chết của con người.
-
事故による死を防ぐため安全基準を強化した。
Các tiêu chuẩn an toàn đã được siết chặt để ngăn ngừa tử vong do tai nạn.
-
家族は故人の死を受け入れるまで長い時間を要した。
Gia đình đã mất nhiều thời gian để chấp nhận cái chết của người thân.
Cách kết hợp thường dùng
-
生と死
Sự sống và cái chết
-
死を迎える
Đón nhận cái chết
-
死を悼む
Để tưởng nhớ người đã chết.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vì đây là từ rất trực tiếp, khi giao tiếp với người khác còn dùng những cách diễn đạt phù hợp ngữ cảnh như 「亡くなる」 hoặc 「逝去」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「死(し)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生命活動が永久に停止し、生物が生きていない状態になること。
- 数の単位の一つで、十の二十四乗を表す。
- 作業が終わって完成したものの状態や出来栄え。
- 作業の最後に手を加え、完成した状態にすること。また、その出来具合。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 生命活動が永久に停止し、生物が生きていない状態になること。
Giải thích: 「死」 thường dùng trong cụm 「生と死」(Sự sống và cái chết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
