benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「秭」

Cách đọc
し
Từ loại
numeral

Nghĩa

Một đơn vị số, biểu thị mười mũ hai mươi bốn.

Giải thích

Đơn vị số Hán cực hiếm chỉ số lớn gồm số 1 theo sau bởi 24 số 0.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đơn vị số Hán cực hiếm chỉ số lớn gồm số 1 theo sau bởi 24 số 0.

Nghĩa chính 1

Từ loại
numeral

Một đơn vị số, biểu thị mười mũ hai mươi bốn.

Ví dụ

  1. 大数の呼び名では、秭は十の二十四乗を表す。

    Trong tên gọi các số lớn, 秭 (shi) biểu thị 10 mũ 24.

  2. 資料の表には、一秭を数字で書いた値が示されている。

    Bảng trong tài liệu cho thấy giá trị của một 秭 (shi) được viết bằng chữ số.

  3. 講師は、秭という単位が現代ではほとんど使われないと説明した。

    Giảng viên giải thích rằng đơn vị 秭 (shi) hầu như không được dùng ngày nay.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一秭

    một 秭 (shi; 10 mũ 24)

  • 秭という単位

    đơn vị 秭

  • 秭を数字で表す

    biểu thị 秭 bằng chữ số

Điểm cần lưu ý khi dùng

'秭 (shi)' là tên cổ của số lớn 10 mũ 24. Khoa học kỹ thuật hiện đại thường dùng ký hiệu lũy thừa hoặc tiền tố SI. Nó lớn hơn rất nhiều so với các đơn vị quen thuộc như '兆'.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「秭(し)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 数の単位の一つで、十の二十四乗を表す。
  2. 作業が終わって完成したものの状態や出来栄え。
  3. 作業の最後に手を加え、完成した状態にすること。また、その出来具合。
  4. どうすべきか、事情や選択肢を比べながら慎重に考えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 数の単位の一つで、十の二十四乗を表す。

Giải thích: 「秭」 thường dùng trong cụm 「一秭」(một 秭 (shi; 10 mũ 24)).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1