Nghĩa
Từ chối một cách lịch sự hoặc rõ ràng các đề nghị, cuộc gặp gỡ, giao dịch, v.v.
Giải thích
Từ văn viết trang trọng biểu thị ý định không chấp nhận lời yêu cầu, chuyến thăm hoặc đề nghị từ phía đối phương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ văn viết trang trọng biểu thị ý định không chấp nhận lời yêu cầu, chuyến thăm hoặc đề nghị từ phía đối phương.
Nghĩa chính 1
Từ chối một cách lịch sự hoặc rõ ràng các đề nghị, cuộc gặp gỡ, giao dịch, v.v.
Ví dụ
-
療養中のため面会を謝絶している。
Đang từ chối gặp mặt vì trong thời gian điều dưỡng.
-
本人は取材の申し込みを謝絶した。
Đương sự đã từ chối đề nghị phỏng vấn.
-
入口には「関係者以外の立ち入り謝絶」と掲示されていた。
Tại lối vào, có một tấm biển ghi "không cho bất kỳ ai ngoại trừ những người liên quan vào".
Cách kết hợp thường dùng
-
面会を謝絶する
Từ chối gặp gỡ.
-
取材を謝絶する
Từ chối phỏng vấn
-
立ち入り謝絶
Cấm vào
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trang trọng hơn 「断る」 trong hội thoại, từ này dùng trong biển thông báo hoặc phản hồi chính thức để cho biết một lời đề nghị không được chấp nhận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「謝絶(しゃぜつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生命活動が永久に停止し、生物が生きていない状態になること。
- 数の単位の一つで、十の二十四乗を表す。
- 作業が終わって完成したものの状態や出来栄え。
- 申し出、面会、取引などを丁重または明確に断ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 申し出、面会、取引などを丁重または明確に断ること。
Giải thích: 「謝絶」 thường dùng trong cụm 「面会を謝絶する」(Từ chối gặp gỡ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
