Nghĩa
Nhà ở được công ty cung cấp cho nhân viên và gia đình họ.
Giải thích
Đây là một loại nhà ở được sở hữu hoặc thuê bởi các công ty, cung cấp cho nhân viên như một phần của chính sách phúc lợi xã hội với chi phí tương đối thấp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một loại nhà ở được sở hữu hoặc thuê bởi các công ty, cung cấp cho nhân viên như một phần của chính sách phúc lợi xã hội với chi phí tương đối thấp.
Nghĩa chính 1
Nhà ở được công ty cung cấp cho nhân viên và gia đình họ.
Ví dụ
-
転勤後は会社の社宅に住むことになった。
Sau khi chuyển công tác, được bố trí sống tại nhà ở của công ty.
-
老朽化した社宅の建て替えが決まった。
Đã có quyết định xây lại khu nhà ở công ty đã xuống cấp.
-
社宅の入居条件を人事部に確認した。
Đã hỏi phòng nhân sự về điều kiện vào ở nhà công ty.
Cách kết hợp thường dùng
-
社宅に住む
Sống trong nhà công ty
-
社宅を提供する
Cung cấp nhà ở công ty
-
社宅の入居
Vào ở nhà công ty
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không giống như nhà thuê thông thường mà một cá nhân có thể tự do thuê, nhà ở được cung cấp dựa trên mối quan hệ với nơi làm việc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「社宅(しゃたく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 申し出、面会、取引などを丁重または明確に断ること。
- 生命活動が永久に停止し、生物が生きていない状態になること。
- 会社が従業員とその家族のために用意する住宅。
- 数の単位の一つで、十の二十四乗を表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 会社が従業員とその家族のために用意する住宅。
Giải thích: 「社宅」 thường dùng trong cụm 「社宅に住む」(Sống trong nhà công ty).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
