Nghĩa
Mặt đất hoặc bề mặt vật thể nghiêng, không nằm ngang hay thẳng đứng.
Giải thích
Chỉ bề mặt nghiêng thấy ở núi, đê, mái nhà, linh kiện và những vật tương tự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ bề mặt nghiêng thấy ở núi, đê, mái nhà, linh kiện và những vật tương tự.
Nghĩa chính 1
Mặt đất hoặc bề mặt vật thể nghiêng, không nằm ngang hay thẳng đứng.
Ví dụ
-
雨で斜面が崩れる危険が高まった。
Mưa làm tăng nguy cơ sạt lở sườn dốc.
-
急な斜面を慎重に下った。
Cẩn thận đi xuống sườn dốc đứng.
-
南向きの斜面に果樹園が広がっている。
Một vườn cây ăn quả trải rộng trên sườn dốc hướng nam.
Cách kết hợp thường dùng
-
斜面が崩れる
Sườn dốc bị sạt lở
-
急な斜面
Sườn dốc đứng
-
斜面を下る
Đi xuống dốc núi.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「斜面(しゃめん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 三本の弦を張り、主に撥で弦をはじいて演奏する日本の弦楽器。
- 水平・垂直ではなく、傾いている地面や物の表面。
- 小さなことにこだわらず、気持ちがさっぱりしている。
- 服装などに工夫をして、気の利いた見た目にする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 水平・垂直ではなく、傾いている地面や物の表面。
Giải thích: 「斜面」 thường dùng trong cụm 「斜面が崩れる」(Sườn dốc bị sạt lở).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
