benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「斜面」

Cách đọc
しゃめん
Từ loại
noun

Nghĩa

Mặt đất hoặc bề mặt vật thể nghiêng, không nằm ngang hay thẳng đứng.

Giải thích

Chỉ bề mặt nghiêng thấy ở núi, đê, mái nhà, linh kiện và những vật tương tự.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ bề mặt nghiêng thấy ở núi, đê, mái nhà, linh kiện và những vật tương tự.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Mặt đất hoặc bề mặt vật thể nghiêng, không nằm ngang hay thẳng đứng.

Ví dụ

  1. 雨で斜面が崩れる危険が高まった。

    Mưa làm tăng nguy cơ sạt lở sườn dốc.

  2. 急な斜面を慎重に下った。

    Cẩn thận đi xuống sườn dốc đứng.

  3. 南向きの斜面に果樹園が広がっている。

    Một vườn cây ăn quả trải rộng trên sườn dốc hướng nam.

Cách kết hợp thường dùng

  • 斜面が崩れる

    Sườn dốc bị sạt lở

  • 急な斜面

    Sườn dốc đứng

  • 斜面を下る

    Đi xuống dốc núi.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「斜面(しゃめん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 三本の弦を張り、主に撥で弦をはじいて演奏する日本の弦楽器。
  2. 水平・垂直ではなく、傾いている地面や物の表面。
  3. 小さなことにこだわらず、気持ちがさっぱりしている。
  4. 服装などに工夫をして、気の利いた見た目にする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 水平・垂直ではなく、傾いている地面や物の表面。

Giải thích: 「斜面」 thường dùng trong cụm 「斜面が崩れる」(Sườn dốc bị sạt lở).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1