benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「社交」

Cách đọc
しゃこう
Từ loại
noun

Nghĩa

Việc giao tiếp với mọi người và duy trì quan hệ trong đời sống xã hội.

Giải thích

Thông qua các cuộc gặp, chuyến thăm, cuộc trò chuyện,..., nó là hoạt động xây dựng mối quan hệ cá nhân và xã hội.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thông qua các cuộc gặp, chuyến thăm, cuộc trò chuyện,..., nó là hoạt động xây dựng mối quan hệ cá nhân và xã hội.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Việc giao tiếp với mọi người và duy trì quan hệ trong đời sống xã hội.

Ví dụ

  1. 仕事上の社交を通じて多くの人と知り合った。

    Đã làm quen với nhiều người thông qua giao tiếp xã hội trong công việc.

  2. 社交の場では相手への配慮が求められる。

    Trong các dịp giao tiếp xã hội, cần lưu tâm đến đối phương.

  3. 彼女は社交的で、初対面の人とも自然に話せる。

    Cô ấy rất thân thiện và có thể nói chuyện tự nhiên với bất kỳ ai mà cô gặp lần đầu tiên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 社交の場

    Một nơi để giao tiếp xã hội.

  • 社交を好む

    Thích giao tiếp xã hội

  • 社交的な人

    Người hòa đồng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ biểu thị mối quan hệ bạn bè thân thiết mà còn là sự giao tiếp xã hội, kèm theo sự lịch sự và hình thành mạng lưới.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「社交(しゃこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 水平・垂直ではなく、傾いている地面や物の表面。
  2. 社会生活の中で人と付き合い、交流を保つこと。
  3. 三本の弦を張り、主に撥で弦をはじいて演奏する日本の弦楽器。
  4. 小さなことにこだわらず、気持ちがさっぱりしている。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 社会生活の中で人と付き合い、交流を保つこと。

Giải thích: 「社交」 thường dùng trong cụm 「社交の場」(Một nơi để giao tiếp xã hội.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1