benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「設定」

Cách đọc
せってい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Quy định điều kiện, bối cảnh hoặc mục tiêu.

Giải thích

Có cách dùng chỉ việc xác định tiền đề của kế hoạch hay thế giới trong tác phẩm, và cách dùng chỉ định các giá trị cấu hình của thiết bị.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có cách dùng chỉ việc xác định tiền đề của kế hoạch hay thế giới trong tác phẩm, và cách dùng chỉ định các giá trị cấu hình của thiết bị.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Quy định điều kiện, bối cảnh hoặc mục tiêu.

Ví dụ

  1. 達成可能な売上目標を設定した。

    Đã đặt ra mục tiêu doanh số có thể đạt được.

  2. 物語の舞台を百年後の東京に設定する。

    Đặt bối cảnh câu chuyện tại Tokyo một trăm năm sau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 目標を設定する

    đặt mục tiêu

  • 条件を設定する

    thiết lập điều kiện

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Chọn và lưu các điều kiện hoạt động của thiết bị hoặc phần mềm.

Ví dụ

  1. 端末の通知設定を変更した。

    Đã thay đổi cài đặt thông báo của thiết bị.

Cách kết hợp thường dùng

  • 設定を変更する

    thay đổi cài đặt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tùy ngữ cảnh, cần phân biệt việc xác định điều kiện trừu tượng với thao tác cấu hình cụ thể trên thiết bị hoặc phần mềm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「設定(せってい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 液体を加熱し、沸騰する状態まで煮立てること。
  2. 条件・場面・目標などを定めること。
  3. 社会生活の中で人と付き合い、交流を保つこと。
  4. 水平・垂直ではなく、傾いている地面や物の表面。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 条件・場面・目標などを定めること。

Giải thích: 「設定」 thường dùng trong cụm 「目標を設定する」(đặt mục tiêu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1