Nghĩa
Gửi gắm tâm ý hoặc nguyện vọng mạnh mẽ để lay động lòng người nghe.
Giải thích
Diễn tả việc truyền đạt nguyện vọng chân thành hoặc tình cảm sâu sắc một cách tha thiết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc truyền đạt nguyện vọng chân thành hoặc tình cảm sâu sắc một cách tha thiết.
Nghĩa chính 1
Gửi gắm tâm ý hoặc nguyện vọng mạnh mẽ để lay động lòng người nghe.
Ví dụ
-
住民は通学路の危険を切々と訴えた。
Người dân tha thiết trình bày mối nguy trên đường đến trường.
-
彼女は故郷へ帰りたい思いを切々と語った。
Cô ấy tha thiết kể về mong muốn trở về quê hương.
Cách kết hợp thường dùng
-
切々と訴える
tha thiết bày tỏ
-
切々と語る
tha thiết kể lại
Nghĩa khác 2
Chứa cảm xúc sâu đậm, như thấm vào lòng người nghe.
Ví dụ
-
手紙には、家族を案じる切々たる思いがつづられていた。
Lá thư ghi lại nỗi niềm tha thiết lo cho gia đình.
Cách kết hợp thường dùng
-
切々たる思い
nỗi niềm tha thiết
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với động từ dùng 切々と, với danh từ dùng dạng văn viết 切々たる. Trọng tâm là chiều sâu tâm ý, không chỉ việc nói lớn tiếng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「切々(せつせつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 語句や文を結び、前後の論理関係を示す品詞。
- 条件・場面・目標などを定めること。
- 液体を加熱し、沸騰する状態まで煮立てること。
- 強い思いや願いを込めて、相手の心に訴えかけるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 強い思いや願いを込めて、相手の心に訴えかけるさま。
Giải thích: 「切々」 thường dùng trong cụm 「切々と訴える」(tha thiết bày tỏ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
