Nghĩa
Chính thức thành lập mới một tổ chức hoạt động lâu dài như công ty, trường học hoặc đoàn thể.
Giải thích
Chuẩn bị mục đích, điều lệ, vốn và các yếu tố cần thiết để chính thức đưa một tổ chức độc lập vào hoạt động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chuẩn bị mục đích, điều lệ, vốn và các yếu tố cần thiết để chính thức đưa một tổ chức độc lập vào hoạt động.
Nghĩa chính 1
Chính thức thành lập mới một tổ chức hoạt động lâu dài như công ty, trường học hoặc đoàn thể.
Ví dụ
-
地域文化を守る財団を設立した。
Đã thành lập một quỹ nhằm bảo vệ văn hóa địa phương.
-
会社の設立手続きを専門家に相談する。
Tôi tham khảo ý kiến chuyên gia về thủ tục thành lập công ty.
-
大学は設立から百年を迎えた。
Trường đại học đã kỷ niệm một trăm năm thành lập.
Cách kết hợp thường dùng
-
会社を設立する
thành lập công ty
-
設立手続き
thủ tục thành lập
-
設立目的
mục đích thành lập
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi chính thức lập nên một tổ chức hoạt động lâu dài như pháp nhân, trường học hoặc đoàn thể, chứ không phải một cuộc họp tạm thời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「設立(せつりつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 強い思いや願いを込めて、相手の心に訴えかけるさま。
- 語句や文を結び、前後の論理関係を示す品詞。
- 会社・学校・団体など継続的な組織を新たに作ること。
- 条件・場面・目標などを定めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 会社・学校・団体など継続的な組織を新たに作ること。
Giải thích: 「設立」 thường dùng trong cụm 「会社を設立する」(thành lập công ty).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
