Nghĩa
Đau khổ như thắt lòng vì buồn hoặc nhớ thương.
Giải thích
Từ này diễn tả nỗi đau cảm xúc khó chịu đựng do nhớ điều đã mất hoặc mong ước không thể thành.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả nỗi đau cảm xúc khó chịu đựng do nhớ điều đã mất hoặc mong ước không thể thành.
Nghĩa chính 1
Đau khổ như thắt lòng vì buồn hoặc nhớ thương.
Ví dụ
-
別れを告げる場面があまりに切ない。
Cảnh nói lời chia tay quá đau lòng.
-
故郷を思うと切なくなる。
Nghĩ về quê nhà khiến tôi quặn lòng.
-
かなわない恋の切ない歌を聴いた。
Tôi nghe bài hát buồn về mối tình không thành.
Cách kết hợp thường dùng
-
切ない気持ち
cảm giác đau lòng
-
切ない恋
tình yêu day dứt
-
胸が切ない
lòng quặn đau
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ cảm giác buồn, nhớ và bất lực ép chặt lồng ngực hơn là đau thể chất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「切ない(せつない)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 悲しみや恋しさで胸が締め付けられるようにつらい。
- 会社・学校・団体など継続的な組織を新たに作ること。
- 強い思いや願いを込めて、相手の心に訴えかけるさま。
- 語句や文を結び、前後の論理関係を示す品詞。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 悲しみや恋しさで胸が締め付けられるようにつらい。
Giải thích: 「切ない」 thường dùng trong cụm 「切ない気持ち」(cảm giác đau lòng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
