benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「刹那」

Cách đọc
せつな
Từ loại
adverb

Nghĩa

Một khoảnh khắc rất ngắn.

Giải thích

Một từ văn học nhấn mạnh sự ngắn ngủi của thời gian.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một từ văn học nhấn mạnh sự ngắn ngủi của thời gian.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Một khoảnh khắc rất ngắn.

Ví dụ

  1. 刹那、空が明るく光った。

    Trong một khoảnh khắc, bầu trời trở nên sáng sủa.

  2. 勝負は刹那の判断で決まった。

    Trận đấu được quyết định bằng một phán đoán trong khoảnh khắc.

  3. 刹那に浮かんだ表情を写真が捉えた。

    Bức ảnh chụp được những nét mặt trong khoảnh khắc đó.

Cách kết hợp thường dùng

  • 刹那の判断

    Tư duy của một giây phút.

  • 刹那に消える

    biến mất trong khoảnh khắc

  • ほんの刹那

    Chỉ trong một khoảnh khắc.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không bao gồm đơn vị thời gian trong Phật giáo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「刹那(せつな)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 悲しみや恋しさで胸が締め付けられるようにつらい。
  2. 会社・学校・団体など継続的な組織を新たに作ること。
  3. 強い思いや願いを込めて、相手の心に訴えかけるさま。
  4. ごく短い一瞬。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ごく短い一瞬。

Giải thích: 「刹那」 thường dùng trong cụm 「刹那の判断」(Tư duy của một giây phút.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1