benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「切実」

Cách đọc
せつじつ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Vấn đề hoặc mong muốn sát sườn, vô cùng nghiêm trọng và chân thành.

Giải thích

Từ này chỉ nhu cầu hay lời kêu gọi liên quan trực tiếp đến đời sống, an toàn và mạnh đến mức không thể bỏ mặc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này chỉ nhu cầu hay lời kêu gọi liên quan trực tiếp đến đời sống, an toàn và mạnh đến mức không thể bỏ mặc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Vấn đề hoặc mong muốn sát sườn, vô cùng nghiêm trọng và chân thành.

Ví dụ

  1. 住民から医師確保を求める切実な声が上がった。

    Cư dân tha thiết yêu cầu bảo đảm đủ bác sĩ.

  2. 水不足は地域にとって切実な問題だ。

    Thiếu nước là vấn đề cấp thiết đối với khu vực.

  3. 平和を願う気持ちを切実に訴えた。

    Họ tha thiết bày tỏ nguyện vọng hòa bình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 切実な願い

    nguyện vọng tha thiết

  • 切実な問題

    vấn đề cấp thiết

  • 切実に感じる

    cảm thấy cấp bách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ tầm quan trọng khách quan mà cho thấy đương sự cảm nhận mạnh vấn đề gần gũi và sát sườn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「切実(せつじつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ごく短い一瞬。
  2. 悲しみや恋しさで胸が締め付けられるようにつらい。
  3. 問題や願いが身に迫り、非常に深刻で真剣な様子。
  4. 会社・学校・団体など継続的な組織を新たに作ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 問題や願いが身に迫り、非常に深刻で真剣な様子。

Giải thích: 「切実」 thường dùng trong cụm 「切実な願い」(nguyện vọng tha thiết).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1