Nghĩa
Mức độ thích hợp giúp hành vi hoặc ham muốn không đi quá giới hạn.
Giải thích
Sự tự kiềm chế để giữ giới hạn theo chuẩn mực xã hội hoặc sức khỏe dù vẫn tự do hành động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Sự tự kiềm chế để giữ giới hạn theo chuẩn mực xã hội hoặc sức khỏe dù vẫn tự do hành động.
Nghĩa chính 1
Mức độ thích hợp giúp hành vi hoặc ham muốn không đi quá giới hạn.
Ví dụ
-
酒は節度を守って楽しみたい。
Tôi muốn thưởng thức rượu bia có chừng mực.
-
公共の場では節度ある行動が求められる。
Ở nơi công cộng, mọi người cần cư xử có chừng mực.
-
批判にも節度が必要だ。
Ngay cả khi phê bình cũng cần có chừng mực.
Cách kết hợp thường dùng
-
節度を守る
giữ chừng mực
-
節度ある行動
hành vi có chừng mực
-
節度を欠く
thiếu chừng mực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải là cấm hoàn toàn, mà là ý thức giới hạn thích hợp và kiềm chế hành vi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「節度(せつど)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 問題や願いが身に迫り、非常に深刻で真剣な様子。
- 行動や欲望が行き過ぎないよう保つ適切な程度。
- ごく短い一瞬。
- 悲しみや恋しさで胸が締め付けられるようにつらい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 行動や欲望が行き過ぎないよう保つ適切な程度。
Giải thích: 「節度」 thường dùng trong cụm 「節度を守る」(giữ chừng mực).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
