benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「切望」

Cách đọc
せつぼう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thật lòng mong mỏi mãnh liệt một điều trở thành hiện thực.

Giải thích

Đây là từ trang trọng diễn tả mong muốn lâu dài, nghiêm túc về cơ hội, cải thiện, đoàn tụ hoặc điều khó có được.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là từ trang trọng diễn tả mong muốn lâu dài, nghiêm túc về cơ hội, cải thiện, đoàn tụ hoặc điều khó có được.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thật lòng mong mỏi mãnh liệt một điều trở thành hiện thực.

Ví dụ

  1. 住民は路線の存続を切望している。

    Cư dân tha thiết mong tuyến đường được duy trì.

  2. 彼は家族との再会を切望した。

    Anh ấy khao khát đoàn tụ với gia đình.

  3. 患者が新しい治療法の承認を切望する。

    Bệnh nhân mong mỏi phương pháp điều trị mới được phê duyệt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 実現を切望する

    tha thiết mong thành hiện thực

  • 再会を切望する

    khao khát đoàn tụ

  • 切望してやまない

    mong mỏi không thôi

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với hy vọng nhẹ trong đời thường, từ này chỉ việc liên tục mong mỏi mạnh một điều quan trọng và khó đạt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「切望(せつぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 実現を心から強く望むこと。
  2. 行動や欲望が行き過ぎないよう保つ適切な程度。
  3. 問題や願いが身に迫り、非常に深刻で真剣な様子。
  4. ごく短い一瞬。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 実現を心から強く望むこと。

Giải thích: 「切望」 thường dùng trong cụm 「実現を切望する」(tha thiết mong thành hiện thực).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1