Nghĩa
Thật lòng mong mỏi mãnh liệt một điều trở thành hiện thực.
Giải thích
Đây là từ trang trọng diễn tả mong muốn lâu dài, nghiêm túc về cơ hội, cải thiện, đoàn tụ hoặc điều khó có được.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là từ trang trọng diễn tả mong muốn lâu dài, nghiêm túc về cơ hội, cải thiện, đoàn tụ hoặc điều khó có được.
Nghĩa chính 1
Thật lòng mong mỏi mãnh liệt một điều trở thành hiện thực.
Ví dụ
-
住民は路線の存続を切望している。
Cư dân tha thiết mong tuyến đường được duy trì.
-
彼は家族との再会を切望した。
Anh ấy khao khát đoàn tụ với gia đình.
-
患者が新しい治療法の承認を切望する。
Bệnh nhân mong mỏi phương pháp điều trị mới được phê duyệt.
Cách kết hợp thường dùng
-
実現を切望する
tha thiết mong thành hiện thực
-
再会を切望する
khao khát đoàn tụ
-
切望してやまない
mong mỏi không thôi
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với hy vọng nhẹ trong đời thường, từ này chỉ việc liên tục mong mỏi mạnh một điều quan trọng và khó đạt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「切望(せつぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 実現を心から強く望むこと。
- 行動や欲望が行き過ぎないよう保つ適切な程度。
- 問題や願いが身に迫り、非常に深刻で真剣な様子。
- ごく短い一瞬。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 実現を心から強く望むこと。
Giải thích: 「切望」 thường dùng trong cụm 「実現を切望する」(tha thiết mong thành hiện thực).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
