Nghĩa
Từ ngữ lịch sự dùng để chỉ một thời điểm hoặc dịp nào đó.
Giải thích
Ngoài việc chỉ một dịp trong quá khứ hoặc tương lai trong lời chào, từ này còn biểu thị phần phân chia của một văn bản có hệ thống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài việc chỉ một dịp trong quá khứ hoặc tương lai trong lời chào, từ này còn biểu thị phần phân chia của một văn bản có hệ thống.
Nghĩa chính 1
Từ ngữ lịch sự dùng để chỉ một thời điểm hoặc dịp nào đó.
Ví dụ
-
その節はご対応いただき、ありがとうございました。
Xin cảm ơn quý vị đã hỗ trợ chúng tôi trong dịp đó.
-
東京へお越しの節はぜひお立ち寄りください。
Khi có dịp đến Tokyo, xin nhất định ghé thăm chúng tôi.
Cách kết hợp thường dùng
-
その節は
vào dịp đó
-
お越しの節
khi có dịp đến
Nghĩa khác 2
Một phần được phân chia trong văn bản, pháp luật hoặc âm nhạc.
Ví dụ
-
契約書の第三節に解除条件がある。
Điều kiện hủy bỏ nằm ở mục 3 của hợp đồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
次の節
mục tiếp theo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách dùng chỉ thời gian thường xuất hiện trong lời chào trang trọng. Khi chỉ phần phân chia, đây là đơn vị cấp dưới của chương hoặc điều.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「節(せつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 実現を心から強く望むこと。
- 行動や欲望が行き過ぎないよう保つ適切な程度。
- 問題や願いが身に迫り、非常に深刻で真剣な様子。
- ある時期・機会を丁寧に指す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ある時期・機会を丁寧に指す語。
Giải thích: 「節」 thường dùng trong cụm 「その節は」(vào dịp đó).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
