Nghĩa
Đơn vị gồm những người cùng nơi ở và cùng sinh kế.
Giải thích
Đây là đơn vị đời sống trong hành chính và thống kê dựa trên cư trú, kinh tế hộ, không phải bản thân quan hệ gia đình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là đơn vị đời sống trong hành chính và thống kê dựa trên cư trú, kinh tế hộ, không phải bản thân quan hệ gia đình.
Nghĩa chính 1
Đơn vị gồm những người cùng nơi ở và cùng sinh kế.
Ví dụ
-
この地区には約千世帯が暮らしている。
Khoảng một nghìn hộ gia đình sinh sống trong khu vực này.
-
高齢者だけの世帯が増えている。
Số hộ chỉ có người cao tuổi đang tăng.
-
一世帯につき一部の資料を配布する。
Phát một bộ tài liệu cho mỗi hộ.
Cách kết hợp thường dùng
-
世帯を構成する
cấu thành hộ gia đình
-
単身世帯
hộ một người
-
世帯数を調べる
điều tra số hộ
Điểm cần lưu ý khi dùng
“Gia đình” dựa trên quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, còn từ này là đơn vị đời sống và thống kê được tính theo việc sống chung và sinh kế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「世帯(せたい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある時期・機会を丁寧に指す語。
- 実現を心から強く望むこと。
- 住居と生計をともにする人々を一つの単位として捉えたもの。
- 行動や欲望が行き過ぎないよう保つ適切な程度。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 住居と生計をともにする人々を一つの単位として捉えたもの。
Giải thích: 「世帯」 thường dùng trong cụm 「世帯を構成する」(cấu thành hộ gia đình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
