Nghĩa
Giữ vững niềm tin hoặc lập trường đạo đức, không dễ dàng thay đổi theo hoàn cảnh.
Giải thích
Chỉ thái độ nhân cách giữ vững nguyên tắc, phẩm hạnh và sự nhất quán, không bị lợi ích hay áp lực chi phối.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ thái độ nhân cách giữ vững nguyên tắc, phẩm hạnh và sự nhất quán, không bị lợi ích hay áp lực chi phối.
Nghĩa chính 1
Giữ vững niềm tin hoặc lập trường đạo đức, không dễ dàng thay đổi theo hoàn cảnh.
Ví dụ
-
利益のために主張を変えるとは節操がない。
Thay đổi lập trường vì lợi ích như vậy thật là không có nguyên tắc.
-
彼は最後まで節操を守った。
Anh ấy đã giữ vững khí tiết đến cùng.
-
節操のない広告手法が批判された。
Phương thức quảng cáo thiếu nguyên tắc đã bị chỉ trích.
Cách kết hợp thường dùng
-
節操を守る
giữ vững khí tiết
-
節操がない
không có nguyên tắc
-
節操のある態度
thái độ có nguyên tắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng ở dạng phủ định 'không có nguyên tắc' để phê phán sự thiếu nhất quán, thay đổi nguyên tắc tùy theo lợi ích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「節操(せっそう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 信念や道徳上の立場を守り、状況で簡単に変えないこと。
- 住居と生計をともにする人々を一つの単位として捉えたもの。
- ある時期・機会を丁寧に指す語。
- 実現を心から強く望むこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 信念や道徳上の立場を守り、状況で簡単に変えないこと。
Giải thích: 「節操」 thường dùng trong cụm 「節操を守る」(giữ vững khí tiết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
