Nghĩa
Hai vật chạm vào nhau.
Giải thích
Từ này diễn tả cả tiếp xúc vật lý và quan hệ giữa người với người bao gồm trao đổi thông tin.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả cả tiếp xúc vật lý và quan hệ giữa người với người bao gồm trao đổi thông tin.
Nghĩa chính 1
Hai vật chạm vào nhau.
Ví dụ
-
電線同士が接触して停電が起きた。
Hai dây điện chạm nhau gây mất điện.
-
感染者との濃厚接触を避ける。
Tránh tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
接触を避ける
tránh tiếp xúc
-
接触事故
tai nạn va chạm
Nghĩa khác 2
Có quan hệ liên lạc hoặc đàm phán với người hay tổ chức.
Ví dụ
-
記者は関係者との接触を試みた。
Phóng viên cố gắng liên lạc với người liên quan.
Cách kết hợp thường dùng
-
関係者と接触する
tiếp xúc với người liên quan
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ trang trọng dùng không chỉ cho vật chạm nhau mà cả quan hệ giữa người, tổ chức như liên lạc bí mật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「接触(せっしょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 利害の異なる相手と話し合い、条件を調整すること。
- 信念や道徳上の立場を守り、状況で簡単に変えないこと。
- 二つの物が互いに触れること。
- 住居と生計をともにする人々を一つの単位として捉えたもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 二つの物が互いに触れること。
Giải thích: 「接触」 thường dùng trong cụm 「接触を避ける」(tránh tiếp xúc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
