benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「セール」

Cách đọc
セール
Từ loại
noun

Nghĩa

Sự kiện hoặc thời gian bán hàng với giá thấp hơn bình thường.

Giải thích

Đây là một chương trình giảm giá được thực hiện bởi các cửa hàng hoặc trang web, trong đó họ quyết định thời gian và sản phẩm sẽ được giảm giá.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một chương trình giảm giá được thực hiện bởi các cửa hàng hoặc trang web, trong đó họ quyết định thời gian và sản phẩm sẽ được giảm giá.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Sự kiện hoặc thời gian bán hàng với giá thấp hơn bình thường.

Ví dụ

  1. 閉店前のセールで、展示品が通常の半額になっていた。

    Trong đợt giảm giá trước khi đóng cửa, hàng trưng bày được bán bằng nửa giá thường.

  2. 来週から始まるセールに備えて、店は在庫を増やした。

    Để chuẩn bị cho các chương trình giảm giá bắt đầu từ tuần tới, cửa hàng đã tăng lượng hàng tồn kho và tăng cường nguồn cung.

  3. オンライン限定のセールは深夜に終了する。

    Sự kiện bán hàng online giới hạn kết thúc vào nửa đêm và sẽ được tiếp tục cho đến khi hết hàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • セールを開催する

    Tổ chức các cuộc bán hàng.

  • 期間限定セール

    đợt giảm giá có thời hạn

  • セールが始まる

    Bán hàng bắt đầu.

  • セールで買う

    Mua ở mức giá rẻ Mua ở giá bán lẻ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong cách dùng thông thường ở tiếng Nhật, từ này chỉ bán giảm giá chứ không đơn thuần là bán hàng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「セール」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二つの物が互いに触れること。
  2. 商品を通常より安い価格で販売する催しや期間。
  3. 利害の異なる相手と話し合い、条件を調整すること。
  4. 信念や道徳上の立場を守り、状況で簡単に変えないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 商品を通常より安い価格で販売する催しや期間。

Giải thích: 「セール」 thường dùng trong cụm 「セールを開催する」(Tổ chức các cuộc bán hàng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1