Nghĩa
Cạnh tranh không nhường nhau với đối thủ gần ngang thực lực hoặc đà tiến.
Giải thích
Diễn tả các đối thủ chênh ít tiếp tục tranh thắng lợi, ưu thế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả các đối thủ chênh ít tiếp tục tranh thắng lợi, ưu thế.
Nghĩa chính 1
Cạnh tranh không nhường nhau với đối thủ gần ngang thực lực hoặc đà tiến.
Ví dụ
-
二人の選手は、ゴール直前まで激しく競り合った。
Hai vận động viên cạnh tranh quyết liệt đến sát đích.
-
地域の二社が新商品の売上で競り合っている。
Hai công ty địa phương đang so kè doanh số sản phẩm mới.
-
互角の相手と競り合う中で、自分の課題が見えてきた。
Trong lúc so kè đối thủ ngang sức, tôi thấy vấn đề của mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
激しく競り合う
so kè quyết liệt
-
首位を競り合う
tranh ngôi đầu
-
互角の相手と競り合う
so kè đối thủ ngang sức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 相手と競り合う và 首位を競り合う. Hợp cuộc đấu khó phân hơn kém hơn cạnh tranh đã cách biệt lớn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「競り合う(せりあう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 商品を通常より安い価格で販売する催しや期間。
- 二つの物が互いに触れること。
- 実力や勢いが近い相手と、互いに譲らず競争する。
- 利害の異なる相手と話し合い、条件を調整すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 実力や勢いが近い相手と、互いに譲らず競争する。
Giải thích: 「競り合う」 thường dùng trong cụm 「激しく競り合う」(so kè quyết liệt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
