benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「切迫」

Cách đọc
せっぱく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thời hạn, nguy hiểm hoặc tình thế nghiêm trọng đến gần khiến căng thẳng tăng.

Giải thích

Từ này diễn tả trạng thái mất dư địa thời gian và phải lập tức phán đoán, ứng phó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này diễn tả trạng thái mất dư địa thời gian và phải lập tức phán đoán, ứng phó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thời hạn, nguy hiểm hoặc tình thế nghiêm trọng đến gần khiến căng thẳng tăng.

Ví dụ

  1. 患者の容体が切迫し緊急手術が決まった。

    Tình trạng bệnh nhân trở nên nguy cấp nên quyết định mổ khẩn cấp.

  2. 締め切りが切迫して作業を増員した。

    Hạn chót cận kề nên tăng nhân lực làm việc.

  3. 通報した声から切迫した状況が伝わった。

    Giọng người báo tin cho thấy tình hình khẩn cấp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 事態が切迫する

    tình hình trở nên cấp bách

  • 期限が切迫する

    thời hạn cận kề

  • 切迫した状況

    tình thế khẩn cấp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ bận rộn mà dùng cho trạng thái nghiêm trọng, không còn dư địa vì nguy hiểm hoặc thời hạn ngay trước mắt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「切迫(せっぱく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 特定の出来事を記念したり祝ったりするため、一定の形式で行う式典。
  2. 実力や勢いが近い相手と、互いに譲らず競争する。
  3. 商品を通常より安い価格で販売する催しや期間。
  4. 期限・危険・重大な事態が間近に迫り、緊張が高まること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 期限・危険・重大な事態が間近に迫り、緊張が高まること。

Giải thích: 「切迫」 thường dùng trong cụm 「事態が切迫する」(tình hình trở nên cấp bách).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1