Nghĩa
Năng lực, vấn đề hoặc nhu cầu tồn tại bên trong mà chưa biểu hiện ra bề mặt.
Giải thích
Trạng thái có khả năng xuất hiện khi đủ điều kiện nhưng hiện tại khó quan sát hoặc nhận biết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trạng thái có khả năng xuất hiện khi đủ điều kiện nhưng hiện tại khó quan sát hoặc nhận biết.
Nghĩa chính 1
Năng lực, vấn đề hoặc nhu cầu tồn tại bên trong mà chưa biểu hiện ra bề mặt.
Ví dụ
-
地域の潜在需要を調査で明らかにした。
Cuộc khảo sát đã làm rõ nhu cầu tiềm ẩn của khu vực.
-
小さな傷にも潜在的な危険がある。
Ngay cả một vết xước nhỏ cũng có nguy cơ tiềm ẩn.
-
本人の潜在能力を引き出す指導が必要だ。
Cần có cách hướng dẫn giúp phát huy tiềm năng của người đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
潜在能力
năng lực tiềm ẩn
-
潜在需要
nhu cầu tiềm ẩn
-
潜在的な危険
nguy cơ tiềm ẩn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ có khả năng xảy ra trong tương lai, từ này cho biết sự việc đã tồn tại bên trong ở hiện tại nhưng chưa lộ ra.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「潜在(せんざい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 期限・危険・重大な事態が間近に迫り、緊張が高まること。
- 能力・問題・需要などが表面には現れず、内部に存在すること。
- 特定の出来事を記念したり祝ったりするため、一定の形式で行う式典。
- 実力や勢いが近い相手と、互いに譲らず競争する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 能力・問題・需要などが表面には現れず、内部に存在すること。
Giải thích: 「潜在」 thường dùng trong cụm 「潜在能力」(năng lực tiềm ẩn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
