Nghĩa
Các lực lượng hoặc nhóm đối địch trực tiếp giao chiến bằng vũ khí.
Giải thích
Một cuộc xung đột vũ trang cụ thể diễn ra tại địa điểm và thời gian nhất định trong toàn bộ cuộc chiến.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một cuộc xung đột vũ trang cụ thể diễn ra tại địa điểm và thời gian nhất định trong toàn bộ cuộc chiến.
Nghĩa chính 1
Các lực lượng hoặc nhóm đối địch trực tiếp giao chiến bằng vũ khí.
Ví dụ
-
国境付近で激しい戦闘が続いている。
Giao tranh ác liệt vẫn tiếp diễn gần khu vực biên giới.
-
市民を戦闘地域から避難させる。
Sơ tán dân thường khỏi vùng giao tranh.
-
双方は停戦し戦闘を停止した。
Hai bên ngừng bắn và chấm dứt giao tranh.
Cách kết hợp thường dùng
-
戦闘が続く
giao tranh tiếp diễn
-
戦闘を停止する
chấm dứt giao tranh
-
戦闘地域
khu vực giao tranh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cũng được dùng theo nghĩa bóng trong thi đấu, nhưng nghĩa cơ bản là giao chiến quân sự có sử dụng vũ khí.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「戦闘(せんとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 武器を用いて敵対する軍・集団が直接戦うこと。
- 特定の人や団体だけが使うこと。また、そのために確保されていること。
- 能力・問題・需要などが表面には現れず、内部に存在すること。
- 期限・危険・重大な事態が間近に迫り、緊張が高まること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 武器を用いて敵対する軍・集団が直接戦うこと。
Giải thích: 「戦闘」 thường dùng trong cụm 「戦闘が続く」(giao tranh tiếp diễn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
