benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「先天的」

Cách đọc
せんてんてき
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Tính chất, năng lực hoặc đặc điểm cơ thể có sẵn từ khi sinh ra.

Giải thích

Biểu thị đặc điểm bắt nguồn từ di truyền hoặc môi trường trong bào thai, không phải có được nhờ trải nghiệm sau khi sinh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị đặc điểm bắt nguồn từ di truyền hoặc môi trường trong bào thai, không phải có được nhờ trải nghiệm sau khi sinh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Tính chất, năng lực hoặc đặc điểm cơ thể có sẵn từ khi sinh ra.

Ví dụ

  1. その病気には先天的な要因が関係する。

    Căn bệnh đó có liên quan đến yếu tố bẩm sinh.

  2. 先天的に視覚機能が弱い患者を支援する。

    Hỗ trợ bệnh nhân có chức năng thị giác yếu bẩm sinh.

  3. 能力が全て先天的に決まるわけではない。

    Không phải mọi năng lực đều được quyết định từ khi sinh ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 先天的な性質

    đặc tính bẩm sinh

  • 先天的な疾患

    bệnh bẩm sinh

  • 先天的に備わる

    có sẵn từ khi sinh ra

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đối nghĩa với 'hậu thiên', tức những gì hình thành do môi trường hoặc học tập sau khi sinh. Trong y học cần thận trọng khi khẳng định nguyên nhân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「先天的(せんてんてき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 武器を用いて敵対する軍・集団が直接戦うこと。
  2. 特定の人や団体だけが使うこと。また、そのために確保されていること。
  3. 能力・問題・需要などが表面には現れず、内部に存在すること。
  4. 性質・能力・身体的特徴が生まれつき備わっている様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 性質・能力・身体的特徴が生まれつき備わっている様子。

Giải thích: 「先天的」 thường dùng trong cụm 「先天的な性質」(đặc tính bẩm sinh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1