Nghĩa
Người hoặc tàu lặn xuống dưới mặt nước.
Giải thích
Chỉ việc xuống nước hoạt động, kể cả khi dùng thiết bị thở hoặc tàu lặn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc xuống nước hoạt động, kể cả khi dùng thiết bị thở hoặc tàu lặn.
Nghĩa chính 1
Người hoặc tàu lặn xuống dưới mặt nước.
Ví dụ
-
調査員が湖底まで潜水した。
Nhân viên khảo sát đã lặn xuống tận đáy hồ.
-
潜水訓練では器材の点検を徹底する。
Trong huấn luyện lặn, phải kiểm tra thiết bị thật kỹ.
-
深海を探査する潜水艇が出港した。
Tàu lặn thăm dò biển sâu đã rời cảng.
Cách kết hợp thường dùng
-
海中に潜水する
lặn xuống biển
-
潜水訓練
huấn luyện lặn
-
潜水艇
tàu lặn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「潜水(せんすい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 性質・能力・身体的特徴が生まれつき備わっている様子。
- 武器を用いて敵対する軍・集団が直接戦うこと。
- 人・船などが水面下へ潜ること。
- 特定の人や団体だけが使うこと。また、そのために確保されていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人・船などが水面下へ潜ること。
Giải thích: 「潜水」 thường dùng trong cụm 「海中に潜水する」(lặn xuống biển).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
