benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「センス」

Cách đọc
センス
Từ loại
noun

Nghĩa

Cảm quan hoặc năng khiếu lựa chọn, sáng tạo tốt trong trang phục, biểu đạt hay cách nghĩ.

Giải thích

Nói chung, nó là một cảm giác mà chỉ có kiến thức mới có thể giải thích được, và nó có thể nhận ra các đặc điểm của những thứ để biểu hiện chúng một cách hấp dẫn hoặc phù hợp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nói chung, nó là một cảm giác mà chỉ có kiến thức mới có thể giải thích được, và nó có thể nhận ra các đặc điểm của những thứ để biểu hiện chúng một cách hấp dẫn hoặc phù hợp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cảm quan hoặc năng khiếu lựa chọn, sáng tạo tốt trong trang phục, biểu đạt hay cách nghĩ.

Ví dụ

  1. 古い家具を生かした店内には、設計者のセンスが感じられる。

    Với những đồ nội thất cũ, bạn có thể cảm nhận được sự sáng tạo của nhà thiết kế.

  2. 彼女は色を組み合わせるセンスに優れ、独自の服を作っている。

    Cô ấy có cảm quan phối màu xuất sắc và tự tạo ra những bộ đồ độc đáo.

  3. 冗談のセンスが合う相手とは、自然に会話が弾む。

    Nếu bạn có một khiếu đùa giỡn, cuộc nói chuyện sẽ diễn ra tự nhiên.

Cách kết hợp thường dùng

  • センスがある

    có gu thẩm mỹ

  • 服装のセンス

    Gu ăn mặc

  • センスを磨く

    Tạo ra cảm giác, làm sáng tỏ các giác quan.

  • 冗談のセンス

    Khái niệm về sự đùa giỡn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật, từ này chủ yếu chỉ cảm quan thẩm mỹ hoặc tài khéo léo, thường không dùng với nghĩa “ý nghĩa” như tiếng Anh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「センス」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人・船などが水面下へ潜ること。
  2. 服装、表現、考え方などで、よい選択や工夫をする感覚や才能。
  3. 性質・能力・身体的特徴が生まれつき備わっている様子。
  4. 武器を用いて敵対する軍・集団が直接戦うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 服装、表現、考え方などで、よい選択や工夫をする感覚や才能。

Giải thích: 「センス」 thường dùng trong cụm 「センスがある」(có gu thẩm mỹ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1