Nghĩa
Tập trung học chuyên sâu một ngành học hoặc kỹ năng cụ thể.
Giải thích
Không học rộng nhiều lĩnh vực mà tiếp nhận sự đào tạo có hệ thống trong chuyên ngành đã chọn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không học rộng nhiều lĩnh vực mà tiếp nhận sự đào tạo có hệ thống trong chuyên ngành đã chọn.
Nghĩa chính 1
Tập trung học chuyên sâu một ngành học hoặc kỹ năng cụ thể.
Ví dụ
-
大学院では日本史を専修した。
Ở bậc cao học, tôi chuyên học lịch sử Nhật Bản.
-
音楽専修の学生が演奏会を開く。
Sinh viên chuyên ngành âm nhạc tổ chức một buổi hòa nhạc.
-
専修科で二年間技術を学んだ。
Tôi học kỹ thuật trong hai năm tại khoa chuyên tu.
Cách kết hợp thường dùng
-
歴史学を専修する
chuyên học lịch sử
-
専修科
khoa chuyên tu
-
専修課程
chương trình chuyên tu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Gần nghĩa với 'chuyên ngành', nhưng thường dùng cho tên chương trình đào tạo hoặc hành động tập trung học một lĩnh vực cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「専修(せんしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 服装、表現、考え方などで、よい選択や工夫をする感覚や才能。
- 人・船などが水面下へ潜ること。
- 特定の学問・技能を専門として集中的に学ぶこと。
- 性質・能力・身体的特徴が生まれつき備わっている様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 特定の学問・技能を専門として集中的に学ぶこと。
Giải thích: 「専修」 thường dùng trong cụm 「歴史学を専修する」(chuyên học lịch sử).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
