Nghĩa
Thiệt hại về sinh mạng, nhà cửa và cơ sở đời sống do chiến tranh gây ra.
Giải thích
Từ nhìn nhận dưới góc độ lịch sử những thảm họa mà không kích hoặc giao tranh trên bộ gây ra cho dân thường và đô thị.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ nhìn nhận dưới góc độ lịch sử những thảm họa mà không kích hoặc giao tranh trên bộ gây ra cho dân thường và đô thị.
Nghĩa chính 1
Thiệt hại về sinh mạng, nhà cửa và cơ sở đời sống do chiến tranh gây ra.
Ví dụ
-
資料館は地域の戦災記録を保存している。
Bảo tàng tư liệu lưu giữ hồ sơ về thiệt hại chiến tranh của địa phương.
-
寺は戦災で焼失し、戦後再建された。
Ngôi chùa bị thiêu rụi trong chiến tranh và được xây lại sau chiến tranh.
-
戦災孤児の生活を支援した人々を調べる。
Tìm hiểu những người đã hỗ trợ cuộc sống của trẻ mồ côi vì chiến tranh.
Cách kết hợp thường dùng
-
戦災を受ける
chịu thiệt hại chiến tranh
-
戦災で焼失する
bị thiêu rụi trong chiến tranh
-
戦災記録
tư liệu về thiệt hại chiến tranh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tên gọi chung cho thiệt hại do hành vi chiến tranh như giao tranh hoặc không kích gây ra, không phải thiên tai.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「戦災(せんさい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 特定の学問・技能を専門として集中的に学ぶこと。
- 服装、表現、考え方などで、よい選択や工夫をする感覚や才能。
- 人・船などが水面下へ潜ること。
- 戦争による人命・建物・生活基盤などの被害。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 戦争による人命・建物・生活基盤などの被害。
Giải thích: 「戦災」 thường dùng trong cụm 「戦災を受ける」(chịu thiệt hại chiến tranh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
