benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「占領」

Cách đọc
せんりょう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Quân đội dùng vũ lực đặt một quốc gia hoặc khu vực khác dưới sự kiểm soát.

Giải thích

Chủ yếu chỉ sự thống trị quân sự; trong đời thường cũng được dùng phóng đại cho việc chiếm một mình một địa điểm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ sự thống trị quân sự; trong đời thường cũng được dùng phóng đại cho việc chiếm một mình một địa điểm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Quân đội dùng vũ lực đặt một quốc gia hoặc khu vực khác dưới sự kiểm soát.

Ví dụ

  1. 軍が首都を占領し行政を管理した。

    Quân đội chiếm đóng thủ đô và quản lý bộ máy hành chính.

  2. 占領下の市民生活を記録した資料だ。

    Đây là tài liệu ghi lại đời sống dân thường dưới thời chiếm đóng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 領土を占領する

    chiếm đóng lãnh thổ

  • 占領下に置く

    đặt dưới sự chiếm đóng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Chiếm độc quyền một nơi khiến người khác không thể sử dụng.

Ví dụ

  1. 大きな荷物が座席を占領している。

    Hành lý cồng kềnh đang chiếm hết chỗ ngồi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 場所を占領する

    chiếm chỗ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong quân sự, đây là hành vi nghiêm trọng tước đoạt chủ quyền. Theo nghĩa bóng đời thường, nó chỉ việc chiếm dụng không gian một cách không chính đáng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「占領(せんりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 戦争による人命・建物・生活基盤などの被害。
  2. 軍隊が他国・地域を武力で支配下に置くこと。
  3. 特定の学問・技能を専門として集中的に学ぶこと。
  4. 服装、表現、考え方などで、よい選択や工夫をする感覚や才能。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 軍隊が他国・地域を武力で支配下に置くこと。

Giải thích: 「占領」 thường dùng trong cụm 「領土を占領する」(chiếm đóng lãnh thổ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1