Nghĩa
Nhân lực, trang bị và năng lực mà quân đội có thể sử dụng trong chiến đấu.
Giải thích
Nghĩa được mở rộng từ khả năng chiến đấu quân sự sang sức mạnh đóng góp vào thành quả tại nơi làm việc hoặc trong đội nhóm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nghĩa được mở rộng từ khả năng chiến đấu quân sự sang sức mạnh đóng góp vào thành quả tại nơi làm việc hoặc trong đội nhóm.
Nghĩa chính 1
Nhân lực, trang bị và năng lực mà quân đội có thể sử dụng trong chiến đấu.
Ví dụ
-
両軍の戦力を客観的に比較する。
So sánh khách quan sức chiến đấu của hai bên.
Cách kết hợp thường dùng
-
戦力を増強する
tăng cường lực lượng
Nghĩa khác 2
Nhân tài hoặc năng lực thực sự hữu ích trong tổ chức hay thi đấu.
Ví dụ
-
新人が早くも即戦力として活躍した。
Nhân viên mới đã sớm phát huy vai trò như một lực lượng có thể làm việc ngay.
-
負傷者の復帰でチームの戦力が整った。
Đội đã khôi phục đầy đủ lực lượng khi người bị thương trở lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
即戦力
lực lượng có thể phát huy tác dụng ngay
-
戦力になる
trở thành lực lượng hữu ích
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách ví con người là 'lực lượng' đánh giá khả năng đóng góp của họ, nhưng cũng cần lưu ý sắc thái coi con người như công cụ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「戦力(せんりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 軍隊が他国・地域を武力で支配下に置くこと。
- 戦争による人命・建物・生活基盤などの被害。
- 軍隊が戦闘に用いられる人員・装備・能力。
- 特定の学問・技能を専門として集中的に学ぶこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 軍隊が戦闘に用いられる人員・装備・能力。
Giải thích: 「戦力」 thường dùng trong cụm 「戦力を増強する」(tăng cường lực lượng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
