benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「戦略」

Cách đọc
せんりゃく
Từ loại
noun

Nghĩa

Phương châm tổ chức tổng thể nguồn lực và hành động để đạt mục tiêu dài hạn.

Giải thích

Nằm ở cấp cao hơn chiến thuật là từng biện pháp riêng lẻ, chiến lược xác định hướng đi của tổ chức, kinh doanh hoặc quân sự.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nằm ở cấp cao hơn chiến thuật là từng biện pháp riêng lẻ, chiến lược xác định hướng đi của tổ chức, kinh doanh hoặc quân sự.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phương châm tổ chức tổng thể nguồn lực và hành động để đạt mục tiêu dài hạn.

Ví dụ

  1. 企業は海外進出の戦略を練り直した。

    Công ty đã xem xét lại chiến lược mở rộng ra nước ngoài.

  2. 限られた人材を生かす採用戦略が必要だ。

    Cần có chiến lược tuyển dụng tận dụng tốt nguồn nhân lực hạn chế.

  3. 戦略に沿って複数の施策を実行する。

    Thực hiện nhiều biện pháp phù hợp với chiến lược.

Cách kết hợp thường dùng

  • 戦略を立てる

    xây dựng chiến lược

  • 経営戦略

    chiến lược kinh doanh

  • 長期戦略

    chiến lược dài hạn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong khi 'chiến thuật' chỉ biện pháp cụ thể cho từng tình huống, 'chiến lược' là phương châm tổng thể bao gồm mục tiêu và phân bổ nguồn lực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「戦略(せんりゃく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 軍隊が戦闘に用いられる人員・装備・能力。
  2. 長期的な目的を達成するため、資源と行動を全体的に組み立てる方針。
  3. 軍隊が他国・地域を武力で支配下に置くこと。
  4. 戦争による人命・建物・生活基盤などの被害。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 長期的な目的を達成するため、資源と行動を全体的に組み立てる方針。

Giải thích: 「戦略」 thường dùng trong cụm 「戦略を立てる」(xây dựng chiến lược).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1