Nghĩa
Cơ thể run lên vì sợ hãi hoặc bị sốc mạnh.
Giải thích
Trạng thái cảm thấy nỗi sợ dữ dội đến mức cả tâm trí và cơ thể như đóng băng khi đối mặt nguy hiểm hoặc sự tàn khốc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trạng thái cảm thấy nỗi sợ dữ dội đến mức cả tâm trí và cơ thể như đóng băng khi đối mặt nguy hiểm hoặc sự tàn khốc.
Nghĩa chính 1
Cơ thể run lên vì sợ hãi hoặc bị sốc mạnh.
Ví dụ
-
犯行の残酷さを知り戦慄した。
Tôi rùng mình khi biết mức độ tàn bạo của vụ án.
-
暗闇から聞こえた叫びに戦慄を覚えた。
Tôi cảm thấy kinh hãi trước tiếng thét vang lên trong bóng tối.
-
観客を戦慄させる恐怖映画だ。
Đó là một bộ phim kinh dị khiến khán giả rùng mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
恐怖に戦慄する
run lên vì sợ hãi
-
戦慄を覚える
cảm thấy kinh hãi
-
戦慄させる
khiến người ta rùng mình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải cơn run thông thường vì lạnh, đây là từ mạnh và có sắc thái văn chương chỉ việc rùng mình do nỗi sợ hoặc cú sốc cực độ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「戦慄(せんりつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 長期的な目的を達成するため、資源と行動を全体的に組み立てる方針。
- 軍隊が戦闘に用いられる人員・装備・能力。
- 軍隊が他国・地域を武力で支配下に置くこと。
- 強い恐怖や衝撃のため身体が震えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 強い恐怖や衝撃のため身体が震えること。
Giải thích: 「戦慄」 thường dùng trong cụm 「恐怖に戦慄する」(run lên vì sợ hãi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
