Nghĩa
Màu sắc, ấn tượng hoặc trải nghiệm vô cùng sống động và lưu lại mạnh mẽ trong tâm trí.
Giải thích
Biểu thị điều nổi bật, gây kích thích mạnh tức thì và khó phai khỏi ký ức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị điều nổi bật, gây kích thích mạnh tức thì và khó phai khỏi ký ức.
Nghĩa chính 1
Màu sắc, ấn tượng hoặc trải nghiệm vô cùng sống động và lưu lại mạnh mẽ trong tâm trí.
Ví dụ
-
新人監督は鮮烈なデビューを飾った。
Đạo diễn trẻ đã có màn ra mắt đầy ấn tượng.
-
舞台の赤い衣装が鮮烈な印象を残す。
Trang phục đỏ trên sân khấu để lại ấn tượng mạnh mẽ.
-
その日の光景は記憶に鮮烈に焼き付いた。
Khung cảnh ngày hôm đó khắc sâu sống động trong ký ức.
Cách kết hợp thường dùng
-
鮮烈な印象
ấn tượng mạnh mẽ
-
鮮烈なデビュー
màn ra mắt ấn tượng
-
鮮烈に記憶する
ghi nhớ sâu sắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với 'rực rỡ', từ này nhấn mạnh cú sốc và mức độ in sâu trong ký ức, thường dùng trong báo chí và bình luận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「鮮烈(せんれつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 強い恐怖や衝撃のため身体が震えること。
- 長期的な目的を達成するため、資源と行動を全体的に組み立てる方針。
- 色・印象・体験などが非常に鮮やかで、強く心に残る様子。
- 軍隊が戦闘に用いられる人員・装備・能力。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 色・印象・体験などが非常に鮮やかで、強く心に残る様子。
Giải thích: 「鮮烈」 thường dùng trong cụm 「鮮烈な印象」(ấn tượng mạnh mẽ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
