Nghĩa
Ẩn náu ở nơi khuất mắt để tránh bị truy đuổi.
Giải thích
Chỉ cả việc con người ẩn náu và giai đoạn không nhìn thấy từ lúc nhiễm bệnh đến khi phát bệnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cả việc con người ẩn náu và giai đoạn không nhìn thấy từ lúc nhiễm bệnh đến khi phát bệnh.
Nghĩa chính 1
Ẩn náu ở nơi khuất mắt để tránh bị truy đuổi.
Ví dụ
-
容疑者は山小屋に潜伏していた。
Nghi phạm đã ẩn náu trong một căn nhà trên núi.
-
潜伏先を捜査員が特定した。
Điều tra viên đã xác định nơi ẩn náu.
Cách kết hợp thường dùng
-
潜伏する容疑者
nghi phạm đang lẩn trốn
-
潜伏先
nơi ẩn náu
Nghĩa khác 2
Mầm bệnh hoặc triệu chứng tồn tại trong cơ thể mà chưa biểu hiện ra ngoài.
Ví dụ
-
感染症には数日の潜伏期間がある。
Bệnh truyền nhiễm này có thời gian ủ bệnh vài ngày.
Cách kết hợp thường dùng
-
潜伏期間
thời gian ủ bệnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần phân biệt nghĩa người ẩn náu với cách dùng y học chỉ bệnh tiến triển trong cơ thể trước khi phát triệu chứng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「潜伏(せんぷく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 追跡を避けるため、人目につかない場所に隠れること。
- 色・印象・体験などが非常に鮮やかで、強く心に残る様子。
- 強い恐怖や衝撃のため身体が震えること。
- 長期的な目的を達成するため、資源と行動を全体的に組み立てる方針。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 追跡を避けるため、人目につかない場所に隠れること。
Giải thích: 「潜伏」 thường dùng trong cụm 「潜伏する容疑者」(nghi phạm đang lẩn trốn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
