Nghĩa
Sự vật liên tiếp biến đổi thành vô số hình thái đa dạng.
Giải thích
Thành ngữ bốn chữ nhấn mạnh thời tiết, cảnh vật hoặc tình thế không ngừng biến đổi muôn hình muôn vẻ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thành ngữ bốn chữ nhấn mạnh thời tiết, cảnh vật hoặc tình thế không ngừng biến đổi muôn hình muôn vẻ.
Nghĩa chính 1
Sự vật liên tiếp biến đổi thành vô số hình thái đa dạng.
Ví dụ
-
山の天候は千変万化し予測が難しい。
Thời tiết trên núi biến hóa khôn lường nên rất khó dự đoán.
-
光によって海面が千変万化の表情を見せる。
Mặt biển hiện lên muôn vẻ biến ảo theo ánh sáng.
-
国際情勢は千変万化している。
Tình hình quốc tế đang biến đổi không ngừng.
Cách kết hợp thường dùng
-
千変万化する情勢
tình thế biến hóa khôn lường
-
千変万化の表情
muôn vẻ biến ảo
-
千変万化を遂げる
trải qua vô vàn biến đổi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ một lần thay đổi, từ này diễn tả bằng sắc thái văn chương việc hình dáng hoặc trạng thái liên tục biến đổi đa dạng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「千変万化(せんぺんばんか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事が次々と多様な姿に変化すること。
- 追跡を避けるため、人目につかない場所に隠れること。
- 色・印象・体験などが非常に鮮やかで、強く心に残る様子。
- 強い恐怖や衝撃のため身体が震えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物事が次々と多様な姿に変化すること。
Giải thích: 「千変万化」 thường dùng trong cụm 「千変万化する情勢」(tình thế biến hóa khôn lường).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
