Nghĩa
Tên gọi chung của tàu thuyền đi lại trên biển, sông hoặc hồ.
Giải thích
Từ trang trọng dùng trong pháp luật, vận tải và cảng biển để gọi chung tàu thuyền lớn nhỏ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ trang trọng dùng trong pháp luật, vận tải và cảng biển để gọi chung tàu thuyền lớn nhỏ.
Nghĩa chính 1
Tên gọi chung của tàu thuyền đi lại trên biển, sông hoặc hồ.
Ví dụ
-
港に出入りする船舶を管制する。
Điều phối tàu thuyền ra vào cảng.
-
船舶の安全基準が改定された。
Tiêu chuẩn an toàn tàu thuyền đã được sửa đổi.
-
大型船舶が湾内に停泊している。
Một tàu lớn đang neo trong vịnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
船舶を運航する
vận hành tàu thuyền
-
船舶の登録
đăng ký tàu thuyền
-
大型船舶
tàu cỡ lớn
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với từ 'thuyền' trong đời thường, từ này được dùng như tên gọi chung trong pháp luật và công nghiệp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「船舶(せんぱく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事が次々と多様な姿に変化すること。
- 追跡を避けるため、人目につかない場所に隠れること。
- 色・印象・体験などが非常に鮮やかで、強く心に残る様子。
- 海・川・湖を航行する船の総称。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 海・川・湖を航行する船の総称。
Giải thích: 「船舶」 thường dùng trong cụm 「船舶を運航する」(vận hành tàu thuyền).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
