Nghĩa
Che giấu thân phận hoặc mục đích để bí mật đi vào một nơi hay tổ chức được canh phòng.
Giải thích
Lẻn vào bên trong mà không bị phát hiện nhằm điều tra, trinh sát hoặc tấn công.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lẻn vào bên trong mà không bị phát hiện nhằm điều tra, trinh sát hoặc tấn công.
Nghĩa chính 1
Che giấu thân phận hoặc mục đích để bí mật đi vào một nơi hay tổ chức được canh phòng.
Ví dụ
-
捜査員が犯罪組織に潜入した。
Điều tra viên đã thâm nhập tổ chức tội phạm.
-
記者は工場への潜入取材を試みた。
Phóng viên thử bí mật thâm nhập nhà máy để tác nghiệp.
-
敵地に潜入する作戦が始まった。
Chiến dịch thâm nhập lãnh thổ địch đã bắt đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
組織に潜入する
thâm nhập tổ chức
-
潜入取材
điều tra báo chí bí mật
-
潜入捜査
điều tra chìm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải ra vào thông thường, từ này diễn tả việc che giấu thân phận và mục đích, tránh giám sát để lẻn vào bên trong.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「潜入(せんにゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 海・川・湖を航行する船の総称。
- 物事が次々と多様な姿に変化すること。
- 追跡を避けるため、人目につかない場所に隠れること。
- 正体や目的を隠し、警戒される場所・組織へひそかに入ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 正体や目的を隠し、警戒される場所・組織へひそかに入ること。
Giải thích: 「潜入」 thường dùng trong cụm 「組織に潜入する」(thâm nhập tổ chức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
