benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「潜入」

Cách đọc
せんにゅう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Che giấu thân phận hoặc mục đích để bí mật đi vào một nơi hay tổ chức được canh phòng.

Giải thích

Lẻn vào bên trong mà không bị phát hiện nhằm điều tra, trinh sát hoặc tấn công.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Lẻn vào bên trong mà không bị phát hiện nhằm điều tra, trinh sát hoặc tấn công.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Che giấu thân phận hoặc mục đích để bí mật đi vào một nơi hay tổ chức được canh phòng.

Ví dụ

  1. 捜査員が犯罪組織に潜入した。

    Điều tra viên đã thâm nhập tổ chức tội phạm.

  2. 記者は工場への潜入取材を試みた。

    Phóng viên thử bí mật thâm nhập nhà máy để tác nghiệp.

  3. 敵地に潜入する作戦が始まった。

    Chiến dịch thâm nhập lãnh thổ địch đã bắt đầu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 組織に潜入する

    thâm nhập tổ chức

  • 潜入取材

    điều tra báo chí bí mật

  • 潜入捜査

    điều tra chìm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải ra vào thông thường, từ này diễn tả việc che giấu thân phận và mục đích, tránh giám sát để lẻn vào bên trong.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「潜入(せんにゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 海・川・湖を航行する船の総称。
  2. 物事が次々と多様な姿に変化すること。
  3. 追跡を避けるため、人目につかない場所に隠れること。
  4. 正体や目的を隠し、警戒される場所・組織へひそかに入ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 正体や目的を隠し、警戒される場所・組織へひそかに入ること。

Giải thích: 「潜入」 thường dùng trong cụm 「組織に潜入する」(thâm nhập tổ chức).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1