benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「宣教」

Cách đọc
せんきょう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Hoạt động truyền bá rộng rãi giáo lý tôn giáo và dẫn dắt người khác đến với đức tin.

Giải thích

Việc tín đồ hoặc nhà truyền giáo đến một khu vực để giảng giáo lý và mở rộng tôn giáo.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Việc tín đồ hoặc nhà truyền giáo đến một khu vực để giảng giáo lý và mở rộng tôn giáo.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Hoạt động truyền bá rộng rãi giáo lý tôn giáo và dẫn dắt người khác đến với đức tin.

Ví dụ

  1. 宣教師は各地で長年宣教に従事した。

    Nhà truyền giáo đã nhiều năm tham gia truyền đạo tại nhiều nơi.

  2. 教会が海外宣教の歴史を紹介した。

    Nhà thờ đã giới thiệu lịch sử truyền giáo ở nước ngoài.

  3. 医療支援とともに宣教活動を行った。

    Họ tiến hành hoạt động truyền giáo cùng với hỗ trợ y tế.

Cách kết hợp thường dùng

  • 宣教に従事する

    tham gia truyền giáo

  • 海外宣教

    truyền giáo ở nước ngoài

  • 宣教活動

    hoạt động truyền giáo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải giáo dục phổ thông hay quảng bá, từ này chỉ hoạt động truyền đạt giáo lý tôn giáo để mở rộng đức tin.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「宣教(せんきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 正体や目的を隠し、警戒される場所・組織へひそかに入ること。
  2. 海・川・湖を航行する船の総称。
  3. 宗教の教えを広く伝え、信仰へ導く活動。
  4. 物事が次々と多様な姿に変化すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 宗教の教えを広く伝え、信仰へ導く活動。

Giải thích: 「宣教」 thường dùng trong cụm 「宣教に従事する」(tham gia truyền giáo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1