benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「先駆」

Cách đọc
せんく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Việc hoặc người đi trước mở ra một lĩnh vực hay phương pháp mới.

Giải thích

Chỉ một thử nghiệm hoặc nhân vật đổi mới trở thành hình mẫu cho các hoạt động tiếp nối.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ một thử nghiệm hoặc nhân vật đổi mới trở thành hình mẫu cho các hoạt động tiếp nối.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Việc hoặc người đi trước mở ra một lĩnh vực hay phương pháp mới.

Ví dụ

  1. 彼女は女性宇宙飛行士の先駆となった。

    Cô ấy trở thành người tiên phong trong số các nữ phi hành gia.

  2. この雑誌は環境報道の先駆として知られる。

    Tạp chí này được biết đến như đơn vị tiên phong trong lĩnh vực báo chí môi trường.

  3. その地域は制度改革の先駆となり、全国に影響を与えた。

    Khu vực đó đi tiên phong trong cải cách thể chế và tạo ảnh hưởng trên toàn quốc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 先駆となる

    trở thành người tiên phong

  • 時代の先駆

    đi trước thời đại

  • 先駆をなす

    mở đường tiên phong

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ đơn thuần là người đầu tiên, từ này còn đánh giá việc mở ra con đường mới và tạo ảnh hưởng cho những người đi sau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「先駆(せんく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 宗教の教えを広く伝え、信仰へ導く活動。
  2. 他に先立って新しい分野・方法を始め、その道を開くことや人。
  3. 正体や目的を隠し、警戒される場所・組織へひそかに入ること。
  4. 海・川・湖を航行する船の総称。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 他に先立って新しい分野・方法を始め、その道を開くことや人。

Giải thích: 「先駆」 thường dùng trong cụm 「先駆となる」(trở thành người tiên phong).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1