Nghĩa
Tiến hành, được thực hiện hoặc phổ biến trước những đối tượng khác.
Giải thích
Biểu thị việc đứng trước đối tượng so sánh về vị trí, thời gian, giai đoạn phát triển hoặc điểm số.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị việc đứng trước đối tượng so sánh về vị trí, thời gian, giai đoạn phát triển hoặc điểm số.
Nghĩa chính 1
Tiến hành, được thực hiện hoặc phổ biến trước những đối tượng khác.
Ví dụ
-
試験制度を一部地域で先行して導入する。
Thí điểm áp dụng chế độ thi cử tại một số khu vực trước.
-
技術の進歩が法律の整備に先行している。
Tiến bộ công nghệ đang đi trước quá trình hoàn thiện pháp luật.
Cách kết hợp thường dùng
-
先行して実施する
thực hiện trước
-
時代に先行する
đi trước thời đại
Nghĩa khác 2
Ghi điểm trước và dẫn trước trong thi đấu.
Ví dụ
-
前半に先行したチームが逃げ切った。
Đội dẫn trước trong hiệp một đã bảo toàn được lợi thế đến cuối trận.
Cách kết hợp thường dùng
-
先行点を奪う
ghi bàn mở tỷ số
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt việc đi trước về thời gian trong thử nghiệm, nghiên cứu với việc dẫn điểm trong thi đấu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「先行(せんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 応募者・作品などを基準に照らして審査し、選び出すこと。
- 他に先立って新しい分野・方法を始め、その道を開くことや人。
- 他より先に進む、実施される、または普及すること。
- 宗教の教えを広く伝え、信仰へ導く活動。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 他より先に進む、実施される、または普及すること。
Giải thích: 「先行」 thường dùng trong cụm 「先行して実施する」(thực hiện trước).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
