Nghĩa
Đánh giá ứng viên hoặc tác phẩm theo tiêu chuẩn rồi chọn ra.
Giải thích
Quá trình đánh giá nhiều ứng viên để quyết định người được tuyển dụng, trao giải hoặc nhập học.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Quá trình đánh giá nhiều ứng viên để quyết định người được tuyển dụng, trao giải hoặc nhập học.
Nghĩa chính 1
Đánh giá ứng viên hoặc tác phẩm theo tiêu chuẩn rồi chọn ra.
Ví dụ
-
書類選考を通過して面接に進んだ。
Tôi đã vượt qua vòng xét hồ sơ và tiến vào vòng phỏng vấn.
-
委員会が受賞作を選考する。
Hội đồng lựa chọn tác phẩm đoạt giải.
-
選考結果は来週メールで通知される。
Kết quả tuyển chọn sẽ được thông báo qua email vào tuần tới.
Cách kết hợp thường dùng
-
書類選考
vòng xét hồ sơ
-
選考を行う
tiến hành tuyển chọn
-
選考基準
tiêu chí tuyển chọn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải chọn theo sở thích cá nhân, từ này chỉ sự xét duyệt chính thức theo tiêu chuẩn và thủ tục đã định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「選考(せんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 応募者・作品などを基準に照らして審査し、選び出すこと。
- 他に先立って新しい分野・方法を始め、その道を開くことや人。
- 宗教の教えを広く伝え、信仰へ導く活動。
- 正体や目的を隠し、警戒される場所・組織へひそかに入ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 応募者・作品などを基準に照らして審査し、選び出すこと。
Giải thích: 「選考」 thường dùng trong cụm 「書類選考」(vòng xét hồ sơ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
