Nghĩa
Tòa án hoặc cơ quan tương tự chính thức tuyên một bản án, hình phạt hay phán quyết quan trọng.
Giải thích
Người có thẩm quyền thông báo rõ cho đương sự một biện pháp pháp lý hoặc kết quả nghiêm trọng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Người có thẩm quyền thông báo rõ cho đương sự một biện pháp pháp lý hoặc kết quả nghiêm trọng.
Nghĩa chính 1
Tòa án hoặc cơ quan tương tự chính thức tuyên một bản án, hình phạt hay phán quyết quan trọng.
Ví dụ
-
裁判官は被告に無罪を宣告した。
Thẩm phán tuyên bị cáo vô tội.
-
医師から余命を宣告された患者を支える。
Hỗ trợ bệnh nhân đã được bác sĩ thông báo thời gian sống còn lại.
-
破産宣告を受けた会社が再建を目指す。
Công ty bị tuyên bố phá sản đang hướng tới tái thiết.
Cách kết hợp thường dùng
-
判決を宣告する
tuyên bản án
-
刑を宣告する
tuyên hình phạt
-
宣告を受ける
nhận phán quyết
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trang trọng và nghiêm trọng hơn thông báo thông thường, từ này dùng khi một người có thẩm quyền trong tòa án, y tế và các lĩnh vực tương tự công bố một phán quyết hệ trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「宣告(せんこく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 裁判所などが判決・刑・重大な判断を正式に言い渡すこと。
- 他より先に進む、実施される、または普及すること。
- 応募者・作品などを基準に照らして審査し、選び出すこと。
- 他に先立って新しい分野・方法を始め、その道を開くことや人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 裁判所などが判決・刑・重大な判断を正式に言い渡すこと。
Giải thích: 「宣告」 thường dùng trong cụm 「判決を宣告する」(tuyên bản án).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
