benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「先陣」

Cách đọc
せんじん
Từ loại
noun

Nghĩa

Hàng đầu của một đội quân; rộng hơn là vai trò hành động đầu tiên trong một tập thể.

Giải thích

Chỉ người hoặc nhóm đi trước mở đường trong tình huống nguy hiểm hay khó khăn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ người hoặc nhóm đi trước mở đường trong tình huống nguy hiểm hay khó khăn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hàng đầu của một đội quân; rộng hơn là vai trò hành động đầu tiên trong một tập thể.

Ví dụ

  1. 若手社員が改革の先陣を切った。

    Các nhân viên trẻ đã đi đầu trong cuộc cải cách.

  2. 救助隊の先陣が被災地へ入った。

    Đội tiên phong của lực lượng cứu hộ đã tiến vào vùng thiên tai.

  3. 彼は先陣を務めて新市場を開拓した。

    Anh ấy đảm nhận vai trò tiên phong để khai phá thị trường mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 先陣を切る

    đi tiên phong

  • 先陣を務める

    đảm nhận vai trò tiên phong

  • 先陣に立つ

    đứng ở tuyến đầu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngày nay, từ này chủ yếu xuất hiện trong cách nói 'đi tiên phong', nghĩa là bắt đầu một hành động khó khăn sớm hơn mọi người trong nhóm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「先陣(せんじん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 裁判所などが判決・刑・重大な判断を正式に言い渡すこと。
  2. 他より先に進む、実施される、または普及すること。
  3. 応募者・作品などを基準に照らして審査し、選び出すこと。
  4. 軍勢の最前列、転じて集団の中で最初に行動する役。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 軍勢の最前列、転じて集団の中で最初に行動する役。

Giải thích: 「先陣」 thường dùng trong cụm 「先陣を切る」(đi tiên phong).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1