Nghĩa
Vật chất dạng sợi mảnh và dài, hoặc vật liệu may mặc được chế biến từ đó.
Giải thích
Chỉ cả vật liệu làm quần áo như sợi tự nhiên, sợi hóa học và cấu trúc dài mảnh tạo nên mô sinh học.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cả vật liệu làm quần áo như sợi tự nhiên, sợi hóa học và cấu trúc dài mảnh tạo nên mô sinh học.
Nghĩa chính 1
Vật chất dạng sợi mảnh và dài, hoặc vật liệu may mặc được chế biến từ đó.
Ví dụ
-
この服には再生繊維が使われている。
Bộ quần áo này sử dụng sợi tái sinh.
-
野菜から食物繊維を十分に取る。
Bổ sung đủ chất xơ từ rau.
-
顕微鏡で筋肉の繊維を観察した。
Quan sát sợi cơ dưới kính hiển vi.
Cách kết hợp thường dùng
-
化学繊維
sợi hóa học
-
食物繊維
chất xơ thực phẩm
-
繊維産業
ngành công nghiệp dệt sợi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đối tượng khác nhau tùy ngữ cảnh, như vật liệu may mặc, thành phần thực phẩm hoặc mô sinh học. Một cách viết khác thường dùng trong y học.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「繊維(せんい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 軍勢の最前列、転じて集団の中で最初に行動する役。
- 裁判所などが判決・刑・重大な判断を正式に言い渡すこと。
- 他より先に進む、実施される、または普及すること。
- 細く長い糸状の物質、またはそれを加工した衣料材料。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 細く長い糸状の物質、またはそれを加工した衣料材料。
Giải thích: 「繊維」 thường dùng trong cụm 「化学繊維」(sợi hóa học).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
